Học tiếng Anh · Câu nói hằng ngày
Nói tiếng Anh cùng con từ sáng tới tối
60 câu ngắn cho 8 lúc quen thuộc trong ngày. Bé hiểu nhờ tình huống trước, rồi dần tự nói theo.
Bắt đầu thế nào
Cách dùng cho hiệu quả
Ít câu, dùng đúng lúc, lặp lại mỗi ngày.
- Mỗi tuần chọn 2–3 câu, viết ra giấy dán lên tủ lạnh hoặc cửa phòng tắm.
- Nói đúng lúc, đúng việc: “Wash your hands.” ngay khi đi rửa tay — bé hiểu nhờ tình huống.
- Nói chậm, kèm cử chỉ; bé trả lời bằng tiếng Việt cũng được, cứ tiếp tục bằng tiếng Anh.
- Khi bé đã quen, để bé nói trước — “Your turn to say good night!”.
60 câu · 8 tình huống
Câu theo từng lúc trong ngày
“Mẹ/bố” trong phần nghĩa đổi theo người nói với bé.
Buổi sáng
- Good morning!Chào buổi sáng!
- Wake up, sleepyhead!Dậy thôi, con sâu ngủ!
- Did you sleep well?Con ngủ ngon không?
- Brush your teeth.Đánh răng nào.
- Wash your face.Rửa mặt nào.
- Get dressed.Mặc quần áo nào.
- How are you today?Hôm nay con thấy thế nào?
- I am happy.Con vui ạ.
Bữa ăn
- Are you hungry?Con đói chưa?
- Let’s eat!Mình ăn thôi!
- Wash your hands.Rửa tay nào.
- Yummy!Ngon quá!
- More, please.Cho con thêm ạ.
- Can I have some water?Cho con xin nước ạ.
- Thank you.Con cảm ơn.
- All done!Con ăn xong rồi!
Tắm rửa
- Bath time!Đến giờ tắm rồi!
- Is it too hot?Nước có nóng quá không?
- Close your eyes.Nhắm mắt lại nào.
- Let’s wash your hair.Mình gội đầu nhé.
- Splash, splash!Tóe nước, tóe nước!
- Dry yourself.Lau khô người nào.
- You smell nice!Con thơm quá!
Ra ngoài
- Put on your shoes.Đi giày vào nào.
- Let’s go!Mình đi thôi!
- Hold my hand.Nắm tay mẹ/bố nhé.
- Look, a bird!Nhìn kìa, một con chim!
- What can you see?Con nhìn thấy gì?
- Be careful!Cẩn thận nhé!
- Stop! Wait here.Dừng lại! Đợi ở đây.
- Let’s go home.Mình về nhà thôi.
Giờ chơi
- Let’s play!Mình chơi nhé!
- Your turn.Đến lượt con.
- My turn.Đến lượt mẹ/bố.
- What color is it?Nó màu gì?
- How many?Có bao nhiêu?
- Let’s count!Mình đếm nào!
- Clean up, please.Dọn đồ chơi nào.
- Put it back.Cất lại chỗ cũ nhé.
Học và tô vẽ
- Let’s draw!Mình vẽ nhé!
- Which color do you want?Con muốn màu nào?
- Cut on the line.Cắt theo đường kẻ nhé.
- Glue it here.Dán vào đây.
- Show me!Cho mẹ/bố xem nào!
- What is this?Cái này là gì?
- Try again.Thử lại nhé.
Khen và động viên
- Well done!Giỏi lắm!
- Good job!Làm tốt lắm!
- Great idea!Ý tưởng hay quá!
- You can do it!Con làm được mà!
- I am proud of you.Mẹ/bố tự hào về con.
- Don’t give up.Đừng bỏ cuộc nhé.
- High five!Đập tay nào!
Đi ngủ
- Time for bed.Đến giờ đi ngủ rồi.
- Put on your pajamas.Mặc đồ ngủ nào.
- Let’s read a book.Mình đọc sách nhé.
- Turn off the light.Tắt đèn nào.
- Sweet dreams!Chúc con mơ đẹp!
- I love you.Mẹ/bố yêu con.
- Good night!Chúc con ngủ ngon!